WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
篓子
HSK1
n
0 · Lv.1
lǒu
zǐ
sọt; sề; cái sọt
basket 废纸 篓子 wastepaper/scrap basket
漢越
字解构
Phân tích chữ
篓
lǒu
HSK1
cái sọt; sọt; gùi
子
zi
多音
HSK1
con; (hậu tố danh từ, như 桌子 bàn, 椅子 ghế)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
捅篓子
tǒng lǒu zǐ
HSK7-9
làm hỏng việc; gây sự
查词
复习
真题
工具
我的