WinHSK

篮子

HSK2n
0 · Lv.1
lánzi

làn; giỏ; làn xách (đan bằng mây, tre hoặc làm bằng nhựa)

basket 参见:菜 篮子 工程

漢越 lam tử

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用藤、竹、柳条、塑料等编成的容器; 上面有提梁
义项 nHSK2

làn; giỏ; làn xách (đan bằng mây, tre hoặc làm bằng nhựa)

用藤、竹、柳条、塑料等编成的容器; 上面有提梁

免费例句

他把篮子放在桌子上。

Tā bǎ lánzi fàng zài zhuōzi shàng.

HSK4

Anh ấy để cái giỏ ở trên bàn.

He put the basket on the table.

篮子旁边有一只小狗。

Lánzi pángbiān yǒu yī zhǐ xiǎo gǒu.

HSK4

Cạnh cái rổ có một chú chó nhỏ.

There is a little dog next to the basket.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50