WinHSK

菜篮子

HSK2n
0 · Lv.1
càilánzi

nguồn cung cấp các loại thực phẩm thiết yếu hàng ngày

nonstaple food supply [ 相关词条 ] 菜篮子工程 [名] shopping-basket project; nonstaple food supply project

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan