WinHSK

篮板

HSK3n
0 · Lv.1
lánbǎn

bảng rổ (trong bóng rổ)

rebound [ 相关词条 ] 篮板球 [名] [体育] rebound

漢越
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50