拼
篮板
HSK3n 0 · Lv.1
lánbǎn
bảng rổ (trong bóng rổ)
rebound [ 相关词条 ] 篮板球 [名] [体育] rebound
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 篮球架上固定篮圈的长方形板。
- 指篮板球。
等级
义项 ①n≈HSK3
bảng rổ (trong bóng rổ)
篮球架上固定篮圈的长方形板。
免费例句
据说篮球运动刚诞生的时候,篮板上钉的是有底儿的篮筐。
≈HSK5
义项 ②n≈HSK3
bóng bật bảng
指篮板球。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分