WinHSK

簪缨

HSK1n
0 · Lv.1
zānyīng

quý tộc; trâm anh thế phiệt; gia tộc quyền quý

high-ranking official

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 古代显贵者的冠饰比喻高官显宦
义项 nHSK1

quý tộc; trâm anh thế phiệt; gia tộc quyền quý

古代显贵者的冠饰比喻高官显宦

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50