WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
米粉
HSK6
n
0 · Lv.1
mǐ
fěn
bún gạo
rice noodles [ 相关词条 ] 米粉肉 [名] pork steamed with seasoned rice flour
漢越
字解构
Phân tích chữ
米
mǐ
HSK1
gạo
粉
fěn
HSK6
bụi; bột; phấn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
炒米粉
chǎo mǐ fěn
HSK6
bún gạo xào
玉米粉
yù mǐ fěn
HSK6
bột bắp
米粉粽
mǐ fěn zòng
HSK6
bánh giò; bánh chưng gạo; bánh chưng làm từ bột gạo
米粉肉
mǐ fěn ròu
HSK6
bún thịt
粘米粉
nián mǐ fěn
HSK6
Bột nếp; bột gạo nếp
糯米粉
nuò mǐ fěn
HSK6
bột nếp; bột gạo nếp
广南米粉
guǎng nán mǐ fěn
HSK6
mì quảng
桂林米粉
guì lín mǐ fěn
HSK7-9
bún Quế Lâm
牛肉米粉
niú ròu mǐ fěn
HSK6
phở bò
查词
复习
真题
工具
我的