WinHSK

米粉

HSK6n
0 · Lv.1
fěn

bún gạo

rice noodles [ 相关词条 ] 米粉肉 [名] pork steamed with seasoned rice flour

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.