WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
类型
HSK5
n
0 · Lv.1
lèixíng
kiểu; loại; gu; loại hình
漢越 loại hình
字解构
Phân tích chữ
类
lèi
HSK5
loài; loại; thứ; giống
型
xíng
HSK5
khuôn; mô hình; khuôn đúc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
投注类型
tóu zhù lèi xíng
HSK5
kiểu đặt cược; loại đặt cược
文件类型
wén jiàn lèi xíng
HSK5
loại file; loại tệp; kiểu tài liệu
需求类型
xū qiú lèi xíng
HSK5
requirement type Phân loại yêu cầu
查词
复习
真题
工具
我的