WinHSK

类型

HSK5n
0 · Lv.1
lèixíng

kiểu; loại; gu; loại hình

漢越 loại hình

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 具有共同特征的事物所形成的种类
义项 nHSK5

kiểu; loại; gu; loại hình

具有共同特征的事物所形成的种类

免费例句

他喜欢看不同类型的电影。

Tā xǐhuān kàn bùtóng lèixíng de diànyǐng.

HSK4

Anh ấy thích xem các loại phim khác nhau.

He likes to watch different types of movies.

她不是我喜欢的类型。

Tā bùshì wǒ xǐhuān de lèixíng.

HSK4

Cô ấy không phải gu tôi.

She is not my type.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。