拼
投注类型
HSK5n 0 · Lv.1
tóuzhùlèixíng
kiểu đặt cược; loại đặt cược
漢越
字解构
Phân tích chữ投tóuHSK5ném; quăng注zhùHSK3đổ; chích; chảy; rót vào; trút vào类lèiHSK5loài; loại; thứ; giống型xíngHSK5khuôn; mô hình; khuôn đúc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分