拼
精华
HSK7-9n 0 · Lv.1
jīnghuá
tinh hoa; tinh tuý
brilliance; radiance 日月之 精华 radiance of the sun and moon [ 相关词条 ] 精华本 [名] select edition
漢越 tinh hoa
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (事物) 最重要; 最好的部分
等级
义项 ①n≈HSK7-9
tinh hoa; tinh tuý
(事物) 最重要; 最好的部分
免费例句
他欣赏了艺术的精华。
Tā xīnshǎng le yìshù de jīnghuá.
≈HSK6
Anh ấy đã thưởng thức tinh hoa nghệ thuật.
He appreciated the essence of art.
他领悟了艺术的精华。
tā lǐngwù le yìshù de jīnghuá.
≈HSK6
Anh ấy đã lĩnh hội tinh hoa nghệ thuật.
He has grasped the essence of art.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分