拼
精华液
HSK7-9n 0 · Lv.1
jīnghuáyè
tinh chất; tinh chất dưỡng da (chỉ một loại sản phẩm làm đẹp, thường chứa dưỡng chất cô đặc giúp chăm sóc da)
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tinh chất; tinh chất dưỡng da (chỉ một loại sản phẩm làm đẹp, thường chứa dưỡng chất cô đặc giúp chăm sóc da)