WinHSK

精悍

HSK1adj
0 · Lv.1
jīnghàn

xốc vác; tháo vát (người)

pithy and poignant 参见:短小 精悍

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (人) 精明能干
  2. (文笔等) 精练犀利
义项 adjHSK1

xốc vác; tháo vát (người)

(人) 精明能干

义项 adjHSK1

sắc bén; điêu luyện (ngòi bút)

(文笔等) 精练犀利

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50