拼
短小精悍
HSK4idioms 0 · Lv.1
duǎnxiǎojīnghàn
nhỏ bé nhanh nhẹn; nhỏ bé lanh lợi
漢越
字解构
Phân tích chữ短duǎnHSK3ngắn小xiǎoHSK1nhỏ, bé精jīngHSK4tinh; tinh chất; tinh luyện; tinh chế悍hànHSK4dũng mãnh; gan dạ; dũng cảm; can đảm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分