WinHSK

短小精悍

HSK4idioms
0 · Lv.1
duǎnxiǎojīnghàn

nhỏ bé nhanh nhẹn; nhỏ bé lanh lợi

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan