拼
精致
HSK6adj 0 · Lv.1
jīngzhì
tỉ mỉ; tinh xảo; đẹp đẽ; tinh tế; khéo léo (chế tạo)
fine; exquisite; delicate; consummate 精致 的花边/工艺/图案 exquisite lace/workmanship/design 精致 的雕刻品/丝织品 delicate piece of carving/silk 精致 的陈设 elegant furnishings 做工 精致 be delicately made
漢越 tinh trí
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (制造) 精巧细致
等级
义项 ①adj≈HSK6
tỉ mỉ; tinh xảo; đẹp đẽ; tinh tế; khéo léo (chế tạo)
(制造) 精巧细致
免费例句
他送给我的礼物非常精致。
tā sòng gěi wǒ de lǐ wù fēi cháng jīng zhì.
≈HSK5
Món quà anh ấy tặng tôi rất tinh xảo.
The gift he gave me is very exquisite.
这个花瓶的雕刻非常精致。
zhè ge huā píng de diāo kè fēi cháng jīng zhì
≈HSK5
Các đường chạm khắc trên bình hoa này rất tinh tế.
The carving on this vase is very exquisite.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分