拼
精良
HSK5adj 0 · Lv.1
jīngliáng
hoàn mỹ; đẹp đẽ; hoàn hảo; tinh xảo; tinh chọn; tinh lương; tuyệt vời
excellent; superior; of the best quality 装备 精良 be well-equipped 制作 精良 be of excellent workmanship 武器 精良 highly sophisticated weapons
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分