WinHSK

精良

HSK5adj
0 · Lv.1
jīngliáng

hoàn mỹ; đẹp đẽ; hoàn hảo; tinh xảo; tinh chọn; tinh lương; tuyệt vời

excellent; superior; of the best quality 装备 精良 be well-equipped 制作 精良 be of excellent workmanship 武器 精良 highly sophisticated weapons

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 精致优良;完善
义项 adjHSK5

hoàn mỹ; đẹp đẽ; hoàn hảo; tinh xảo; tinh chọn; tinh lương; tuyệt vời

精致优良;完善

免费例句

那枚图章制作精良。

Nà méi túzhāng zhìzuò jīngliáng.

HSK5

Con dấu đó được chế tác tinh xảo.

That seal is finely crafted.

这家公司使用精良的设备。

zhè jiā gōng sī shǐ yòng jīng liáng de shè bèi

HSK6

Công ty này sử dụng những thiết bị tinh xảo.

This company uses high-quality equipment.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan