WinHSK

糟糠

HSK1n
0 · Lv.1
zāokāng

cám bã (thường chỉ thức ăn thô, thời xưa người nghèo dùng làm thức ăn.); tao khang

distillers'grains, husks, chaff, etc—foodstuffs for the poor [ 相关词条 ] 糟糠之妻 wife of one's ‘chaff and husks' days—wife of one's hard days; wife who has shared her husband's hard lot

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50