WinHSK

糟糠

HSK1n
0 · Lv.1
zāokāng

cám bã (thường chỉ thức ăn thô, thời xưa người nghèo dùng làm thức ăn.); tao khang

distillers'grains, husks, chaff, etc—foodstuffs for the poor [ 相关词条 ] 糟糠之妻 wife of one's ‘chaff and husks' days—wife of one's hard days; wife who has shared her husband's hard lot

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 酒糟、米糠等粗劣食物,旧时穷人用来充饥
义项 nHSK1

cám bã (thường chỉ thức ăn thô, thời xưa người nghèo dùng làm thức ăn.); tao khang

酒糟、米糠等粗劣食物,旧时穷人用来充饥

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50