拼
糟蹋
HSK7-9v 0 · Lv.1
zāotà
làm hư; làm hại; phá hủy; làm hỏng; lãng phí; phung phí
violate (a woman); rape 糟蹋 妇女 violate a woman
漢越 tao đạp
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分