拼
系列
HSK6n 0 · Lv.1
xìliè
chuỗi; hệ; loạt; hàng loạt; cả loạt; đồng loạt
series; set
漢越 hệ liệt
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 相关联的成组成套的事物
等级
义项 ①n≈HSK6
chuỗi; hệ; loạt; hàng loạt; cả loạt; đồng loạt
相关联的成组成套的事物
免费例句
她发布了一系列广告。
Tā fābù le yī xìliè guǎnggào.
≈HSK4
Cô ấy đã phát hành một loạt quảng cáo.
She released a series of advertisements.
她收藏了一系列古董。
Tā shōucáng le yī xìliè gǔdǒng.
≈HSK4
Cô ấy sưu tập một loạt đồ cổ.
She collected a series of antiques.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分