拼
系列短片
HSK6n 0 · Lv.1
xìlièduǎnpiàn
phim ngắn nhiều tập
漢越
字解构
Phân tích chữ系jì多音HSK5thắt; buộc; cài; đeo列lièHSK4kê; liệt kê; bày ra; xếp; sắp xếp (hàng)短duǎnHSK3ngắn片piànHSK3tấm; bức; đĩa; phiến; phim
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分