WinHSK

素颜

HSK5n
0 · Lv.1
yán

mặt mộc; nhan sắc thật (không trang điểm)

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

她的素颜很自然。

Tā de sùyán hěn zìrán.

HSK5

Mặt mộc của cô ấy rất tự nhiên.

Her natural face (without makeup) looks very natural.

素颜让她看起来更年轻。

Sùyán ràng tā kàn qǐlái gèng niánqīng.

HSK5

Mặt mộc khiến cô ấy trông trẻ trung hơn.

Without makeup, she looks younger.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50