拼
纯素颜
HSK6n 0 · Lv.1
chúnsùyán
Gương mặt tự nhiên, không trang điểm
漢越
字解构
Phân tích chữ纯chúnHSK6tinh khiết; thanh khiết; trong lành; trong trẻo素sùHSK5chay; rau dưa; đồ chay颜yánHSK2mặt; vẻ mặt
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分