WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
素食
HSK7-9
n, v
0 · Lv.1
sùshí
ăn chay
漢越 tố thực
字解构
Phân tích chữ
素
sù
HSK5
chay; rau dưa; đồ chay
食
shí
HSK4
ăn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
素食者
sù shí zhě
HSK7-9
người ăn chay
纯素食
chún sù shí
HSK6
thuần chay
素食主义
sù shí zhǔ yì
HSK7-9
chủ nghĩa ăn chay
查词
复习
真题
工具
我的