拼
索赔
HSK7-9v 0 · Lv.1
suǒpéi
bắt đền; bồi thường
yuan 索赔 精神损失费 demand compensation for emotional loss [ 相关词条 ] 索赔权 [名] right of claim 索赔时限 [名] time limit for filing claims 索赔手续 [名] claim procedure 索赔要求 [名] claim 索赔证件 [名] claims document; document for claims
漢越 sách bồi
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 索取赔偿
等级
义项 ①v≈HSK7-9
bắt đền; bồi thường
索取赔偿
免费例句
客户索赔退货的费用。
Kèhù suǒpéi tuìhuò de fèiyòng.
≈HSK5
Khách hàng yêu cầu bồi thường phí trả hàng.
The customer claimed compensation for the return shipping cost.
他向公司提出索赔。
Tā xiàng gōngsī tíchū suǒpéi.
≈HSK6
Anh ấy yêu cầu công ty bồi thường.
He filed a claim for compensation with the company.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分