拼
保险索赔
HSK7-9v 0 · Lv.1
bǎoxiǎnsuǒpéi
Đòi bồi thường theo hợp đồng bảo hiểm
漢越
字解构
Phân tích chữ保bǎoHSK4bảo vệ; gìn giữ险xiǎnHSK4hiểm (địa thế khó vượt qua)索suǒHSK5thừng; cáp; chão (dây)赔péiHSK5bồi thường; đền
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分