WinHSK

紧紧

HSK5adv
0 · Lv.1
jǐnjǐn

chặt; sát; chăm chú; chú ý; thân thiết; gắn chặt

漢越 khẩn khẩn
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50