拼
紧紧
HSK5adv 0 · Lv.1
jǐnjǐn
chặt; sát; chăm chú; chú ý; thân thiết; gắn chặt
漢越 khẩn khẩn
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 密切注意
等级
义项 ①adv≈HSK5
chặt; sát; chăm chú; chú ý; thân thiết; gắn chặt
密切注意
免费例句
他紧紧握住我的手。
Tā jǐnjǐn wò zhù wǒ de shǒu.
≈HSK4
Anh ấy nắm chặt tay tôi.
He held my hand tightly.
绿洲大多紧紧围绕水源分布,呈同心圆形状或者条状,它们被广大的荒漠所包围,就像海洋中的小岛,并因此而得名。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分