拼
紫薇
HSK1n 0 · Lv.1
zǐwēi
tử vi; cây tử vi; bách nhật hồng
crape myrtle
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
公园里紫薇的花香弥漫。
Gōngyuán lǐ zǐwēi de huāxiāng mímàn.
≈HSK6
Hương thơm hoa bách nhật hồng lan tỏa khắp công viên.
The fragrance of crape myrtle flowers fills the park.
盛夏之夜,紫薇在月光下闪耀。
Shèngxià zhī yè, zǐwēi zài yuèguāng xià shǎnyào.
≈HSK6
Đêm hè, cây bách nhật hồng lung linh dưới ánh trăng.
On a midsummer night, the crape myrtle shines under the moonlight.
风吹过,紫薇花瓣轻轻落下。
Fēng chuī guò, zǐwēi huābàn qīngqīng luòxià.
≈HSK6
Gió thổi qua, cánh hoa tử vi nhẹ nhàng rơi xuống.
The wind blew, and the crape myrtle petals fell gently.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分