WinHSK

紫薇

HSK1n
0 · Lv.1
wēi

tử vi; cây tử vi; bách nhật hồng

crape myrtle

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 植物名千屈菜科紫薇属,落叶乔木或灌木高丈余,树皮平滑,叶椭圆形或卵形,夏开紫红色花,至秋方谢,故亦称为"百日红"
义项 nHSK1

tử vi; cây tử vi; bách nhật hồng

植物名千屈菜科紫薇属,落叶乔木或灌木高丈余,树皮平滑,叶椭圆形或卵形,夏开紫红色花,至秋方谢,故亦称为"百日红"

免费例句

公园里紫薇的花香弥漫。

Gōngyuán lǐ zǐwēi de huāxiāng mímàn.

HSK6

Hương thơm hoa bách nhật hồng lan tỏa khắp công viên.

The fragrance of crape myrtle flowers fills the park.

盛夏之夜,紫薇在月光下闪耀。

Shèngxià zhī yè, zǐwēi zài yuèguāng xià shǎnyào.

HSK6

Đêm hè, cây bách nhật hồng lung linh dưới ánh trăng.

On a midsummer night, the crape myrtle shines under the moonlight.

风吹过,紫薇花瓣轻轻落下。

Fēng chuī guò, zǐwēi huābàn qīngqīng luòxià.

HSK6

Gió thổi qua, cánh hoa tử vi nhẹ nhàng rơi xuống.

The wind blew, and the crape myrtle petals fell gently.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50