拼
累及
HSK4v 0 · Lv.1
lěijí
liên lụy; dính líu; liên lụy đến; ảnh hưởng xấu đến
漢越 lũy cập
字解构
Phân tích chữ累lèi多音HSK2mỏi (làm cho mệt mỏi) / mệt mỏi; vất vả (quá tải)及jíHSK4đến; tới; đạt tới; đạt đến
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分