拼
繁多
HSK7-9adj 0 · Lv.1
fánduō
nhiều; phong phú; đa dạng; nhiều loại (chủng loại)
漢越 phồn đa
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (种类) 多;丰富
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
nhiều; phong phú; đa dạng; nhiều loại (chủng loại)
(种类) 多;丰富
免费例句
这本书的版本繁多。
Zhè běn shū de bǎnběn fánduō.
≈HSK5
Quyển sách này có rất nhiều phiên bản.
This book has many editions.
牡丹是中国的传统名花,品种繁多,姿态优美,颜色鲜艳,号称“花中之王”。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分