WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
繁忙
HSK6
adj
0 · Lv.1
fánmáng
bận rộn; sầm uất; tấp nập
漢越 phồn mang
字解构
Phân tích chữ
繁
fán
HSK5
nhiều; đa dang; phong phú
忙
máng
HSK1
bận, bận bịu, bận rộn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
繁忙貌
fán máng mào
HSK6
bù đầu
事务繁忙
shì wù fán máng
HSK6
nhộn nhịp
交通繁忙
jiāo tōng fán máng
HSK6
Xe cộ đông đúc; xe cộ tấp nập
查词
复习
真题
工具
我的