WinHSK

纠合

HSK6v
0 · Lv.1
jiū

tập hợp; tụ tập; tụ họp (ý xấu); củ hợp

gather/band together; collect 纠合 无业游民,扰乱社会治安 band together a bunch of jobless vagrants to disrupt social order

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan