拼
纠合
HSK6v 0 · Lv.1
jiūhé
tập hợp; tụ tập; tụ họp (ý xấu); củ hợp
gather/band together; collect 纠合 无业游民,扰乱社会治安 band together a bunch of jobless vagrants to disrupt social order
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 集合;联合 (多用于贬义) 也作鸠合
- 暗中勾结, 使彼此言语行动互相配合
等级
义项 ①v≈HSK6
tập hợp; tụ tập; tụ họp (ý xấu); củ hợp
集合;联合 (多用于贬义) 也作鸠合
义项 ②v≈HSK6
vào hùa
暗中勾结, 使彼此言语行动互相配合
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分