拼
红娘
HSK4n 0 · Lv.1
Hónɡniánɡ
hồng nương; bà mai; bà mối (nhân vật trong Tây Sương Ký.)
go-between; matchmaker
漢越 hồng nương
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
hồng nương; bà mai; bà mối (nhân vật trong Tây Sương Ký.)
go-between; matchmaker