WinHSK

红旗

HSK6n
0 · Lv.1
hónɡqí

cờ đỏ; hồng kỳ

red flag 在 红旗 下长大 be brought up under the red flag of New China 红旗 招展 red flags fluttering gaily in the wind 红旗 似海 red flags fluttering like a turbulent sea; sea of red flags 升起五星 红旗 hoist the Five-Star Red Flag

漢越 hồng kì

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50