拼
红晕
HSK6adj 0 · Lv.1
hónɡyùn
đỏ ửng; đỏ hây hây; đỏ phơn phớt; ửng đỏ (sắc mặt)
漢越 hồng vựng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 中心浓而四周渐淡的一团红色
等级
义项 ①adj≈HSK6
đỏ ửng; đỏ hây hây; đỏ phơn phớt; ửng đỏ (sắc mặt)
中心浓而四周渐淡的一团红色
免费例句
脸上泛出红晕。
Liǎn shàng fàn chū hóngyùn.
≈HSK6
Sắc mặt ửng đỏ.
A blush appeared on the face.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分