拼
红晕
HSK6adj 0 · Lv.1
hónɡyùn
đỏ ửng; đỏ hây hây; đỏ phơn phớt; ửng đỏ (sắc mặt)
漢越 hồng vựng
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
đỏ ửng; đỏ hây hây; đỏ phơn phớt; ửng đỏ (sắc mặt)
认识每个字,再去看它们组成的词 →