WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
红烧
HSK3
v
0 · Lv.1
hónɡshāo
kho (nấu ăn)
braise in soy sauce 红烧 肉 pork braised in brown sauce
漢越 hồng thiêu
字解构
Phân tích chữ
红
hóng
HSK2
đỏ; màu đỏ
烧
shāo
HSK3
đốt; thiêu; cháy
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
红烧烤
hóng shāo kǎo
HSK4
thịt xiên nướng
红烧肉
hóng shāo ròu
HSK3
thịt kho tàu; thịt lợn kho
红烧鱼
hóng shāo yú
HSK3
cá kho
红烧带鱼
hóng shāo dài yú
HSK3
cá hố kho tộ
查词
复习
真题
工具
我的