拼
红薯
HSK7-9n 0 · Lv.1
hóngshǔ
khoai lang; khoai nghệ
sweet potato
漢越 hồng thự
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 甘薯的通称
等级
义项 ①n≈HSK7-9
khoai lang; khoai nghệ
甘薯的通称
免费例句
我喜欢吃烤红薯。
Wǒ xǐhuān chī kǎo hóngshǔ.
≈HSK4
Tôi thích ăn khoai lang nướng.
I like to eat baked sweet potatoes.
这道菜是用红薯做的。
Zhè dào cài shì yòng hóngshǔ zuò de.
≈HSK4
Món ăn này làm từ khoai lang.
This dish is made with sweet potatoes.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分