WinHSK

红薯

HSK7-9n
0 · Lv.1
hóngshǔ

khoai lang; khoai nghệ

sweet potato

漢越 hồng thự

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 甘薯的通称
义项 nHSK7-9

khoai lang; khoai nghệ

甘薯的通称

免费例句

我喜欢吃烤红薯。

Wǒ xǐhuān chī kǎo hóngshǔ.

HSK4

Tôi thích ăn khoai lang nướng.

I like to eat baked sweet potatoes.

这道菜是用红薯做的。

Zhè dào cài shì yòng hóngshǔ zuò de.

HSK4

Món ăn này làm từ khoai lang.

This dish is made with sweet potatoes.