WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
红薯
HSK7-9
n
0 · Lv.1
hóngshǔ
khoai lang; khoai nghệ
sweet potato
漢越 hồng thự
字解构
Phân tích chữ
红
hóng
HSK2
đỏ; màu đỏ
薯
shǔ
HSK6
khoai
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
炸红薯
zhà hóng shǔ
HSK7-9
khoai lang kén
烤红薯
kǎo hóng shǔ
HSK7-9
khoai lang nướng
红薯杆
hóng shǔ gān
HSK7-9
cộng lá khoai lang
蟹红薯粉
xiè hóng shǔ fěn
HSK7-9
bánh đa cua
查词
复习
真题
工具
我的