WinHSK

约会

HSK4v, n
0 · Lv.1
yuēhuì

hẹn hò; hẹn gặp

漢越 ước hội

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 预先约定相会
  2. 事先约定的会面
义项 vHSK4

hẹn hò; hẹn gặp

预先约定相会

免费例句

他正在准备约会的礼物。

Tā zhèngzài zhǔnbèi yuēhuì de lǐwù.

HSK3

Anh ấy đang chuẩn bị quà cho buổi hẹn hò.

He is preparing a gift for the date.

不管是上课、上班,还是与别人约会,准时都非常重要。

HSK4

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK4

hẹn; cuộc hẹn

事先约定的会面

免费例句

我们今天有一个约会。

Wǒmen jīntiān yǒu yī gè yuēhuì.

HSK3

Hôm nay chúng ta có một cuộc hẹn.

We have an appointment today.

他们的约会定在晚上。

Tāmen de yuēhuì dìng zài wǎnshàng.

HSK4

Cuộc hẹn của họ được đặt vào lúc tối.

Their date is set for the evening.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50