WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
约翰
HSK1
n
0 · Lv.1
yuē
hàn
john; johan; johann
John (one of the books in the New Testament)
漢越
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
圣约翰
shèng yuē hàn
HSK1
Saint John
棒约翰
bàng yuē hàn
HSK4
Chuổi pizza Papa John's
约翰逊
yuē hàn xùn
HSK7-9
johnson
约翰一书
yuē hàn yì shū
HSK4
Sách Giăng Nhất (Kinh Thánh)
查词
复习
真题
工具
我的