WinHSK

约翰

HSK1n
0 · Lv.1
yuēhàn

john; johan; johann

John (one of the books in the New Testament)

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

约翰是我的好朋友。

Yuēhàn shì wǒ de hǎo péngyou.

HSK1

John là bạn tốt của tôi.

John is my good friend.

约翰的生日在六月。

Yuēhàn de shēngrì zài liùyuè.

HSK1

Sinh nhật của John vào tháng Sáu.

John's birthday is in June.

约翰会说三种语言。

Yuēhàn huì shuō sān zhǒng yǔyán.

HSK3

John nói được ba thứ tiếng.

John can speak three languages.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员