拼
纪年
HSK4v 0 · Lv.1
jìnián
ghi năm (ví như Trung Quốc thời xưa dùng Can Chi để ghi năm)
annals; chronological record of events 纪年 体 chronological order
漢越 kỷ niên
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
ghi năm (ví như Trung Quốc thời xưa dùng Can Chi để ghi năm)
annals; chronological record of events 纪年 体 chronological order