WinHSK

纺锤

HSK7-9n
0 · Lv.1
fǎngchuí

con thoi; con suốt

spindle [ 相关词条 ] 纺锤体 [名] spindle

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

她的纺锤掉在了地上。

Tā de fǎngchuí diào zài le dì shàng.

HSK6

Con suốt của cô ấy rơi xuống đất.

Her spindle fell on the ground.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan