WinHSK

纺锤

HSK7-9n
0 · Lv.1
fǎngchuí

con thoi; con suốt

spindle [ 相关词条 ] 纺锤体 [名] spindle

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 纺纱工具,是一个中间粗两头尖的小圆木棒,把棉絮或棉纱的一端固定在上面,纺锤旋转,就把棉絮纺成纱,或把纱纺成线
义项 nHSK7-9

con thoi; con suốt

纺纱工具,是一个中间粗两头尖的小圆木棒,把棉絮或棉纱的一端固定在上面,纺锤旋转,就把棉絮纺成纱,或把纱纺成线

免费例句

她的纺锤掉在了地上。

Tā de fǎngchuí diào zài le dì shàng.

HSK6

Con suốt của cô ấy rơi xuống đất.

Her spindle fell on the ground.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan